-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8441:2010Đo dòng khí bằng vòi phun dòng tới hạn Venturi Measurement of gas flow by means of critical flow Venturi nozzles |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5329:1991Máy thu hình màu. Phân loại, thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Colour television receivers. Classification, parameters and technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11033:2015Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng nitơ tổng số và tính hàm lượng protein thô. Phương pháp KJELDAHL. 11 Cacao products. Determination of the total nitrogen content and calculation of the crude content. Kjeldahl method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 408,000 đ | ||||