• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8093:2009

Nồi cơm điện. Yêu cầu về tính năng và phương pháp thử

Electric rice cookers. Performance requirements test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10767:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Ống và phụ tùng nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Phương pháp xác định độ kín của thành ống dưới áp suất bên trong ngắn hạn.

Plastics piping systems - Glass-reinforced plastics (GRP) components - Determination of the amounts of constituents using the gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11047:2015

Thủy sản và sản phẩm thủy sản - Xác định hàm lượng histamin - Phương pháp đo huỳnh quang

Fish and fishery products - Determination of histamine content - Fluorometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1758:1975

Gỗ xẻ - phân hạng chất lượng theo khuyết tật

Sawn wood - Specifications Based on its defects

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8251:2009

Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Solar water heaters - Technical requirements and testing methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8910:2011

Than thương phẩm - Yêu cầu kỹ thuật

Commercial coal - Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11028:2015

Đồ uống. Xác định tổng hàm lượng chất tạo màu anthocyanin dạng monome. Phương pháp pH vi sai. 9

Beverages. Determination of total monomeric anthocyanin pigment content. pH differential method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ