-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10972-9:2015Chất dẻo gia cường sợi – Phương pháp chế tạo tấm thử – Phần 9: Đúc GMT/SCT Fibre-reinforced plastics – Methods of producing test plates – Part 9: Moulding of GMT/STC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14381-1:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 1: Đặc tính kỹ thuật Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 1: Commercial specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14380-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy nghiền di động – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Mobile crushers - Part 2: Safety requirements and verification |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7605:2007Thực phẩm. Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen. Phương pháp dựa trên định tính axit nucleic Foodstuffs. Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products. Qualitative nucleic acid based methods |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6039-1:2008Chất dẻo. Xác định khối lượng riêng của chất dẻo không xốp. Phần 1: Phương pháp ngâm, phương pháp Picnomet lỏng và phương pháp chuẩn độ Plastics. Methods for determining the density of non-cellular plastics. Part 1: Immersion method, liquid pyknometer method and titration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14393:2025Nhà và công trình trong vùng khai thác mỏ và đất lún ướt – Yêu cầu thiết kế Buildings and structures on mining areas and collapsible soils – Design requirements |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11026-3:2015Chất dẻo. Đúc phun mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. Phần 3: Tấm nhỏ. 13 Plastics -- Injection moulding of test specimens of thermoplastic materials -- Part 3: Small plates |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,206,000 đ | ||||