• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10431-5:2014

Năng lực phát hiện - Phần 5: Phương pháp luận trong trường hợp hiệu chuẩn tuyến tính và phi tuyến

Capability of detection - Part 5: Methodology in the linear and non-linear calibration cases

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10770:2015

Hệ thống đường ống bằng chất dẻo – Ống nhựa nhiệt rắn gia cường sợi thủy tinh (GRP) – Phương pháp xác định độ bền kéo hướng vòng biểu kiến ban đầu

Plastics piping systems -- Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) pipes -- Test methods for the determination of the apparent initial circumferential tensile strength

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 10431-6:2014

Năng lực phát hiện - Phần 6: Phương pháp luận xác định giá trị tới hạn và giá trị tối thiểu phát hiện được trong phép đo có phân bố Poisson được xấp xỉ chuẩn

Capability of detection - Part 6: Methodology for determination of the critical value and the minimum detectable value in Poisson distributed measurements by normal approximations

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 10975-2:2015

Giấy và các tông. Xác định độ nhám/độ nhẵn (phương pháp không khí thoát qua). Phần 2: Phương pháp bendtsen. 21

Paper and board -- Determination of roughness/smoothness (air leak methods) -- Part 2: Bendtsen method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10439:2014

Giầy dép - Phương pháp thử giầy nguyên chiếc - Độ kết dính giữa mũ giầy và đế

Footwear – Test methods for whole shoe – Upper sole adhesion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 200:2011

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định giá trị toả nhiệt toàn phần bằng phương pháp bom đo nhiệt lượng và tính giá trị toả nhiệt thực

Solid mineral fuels. Determination of gross calorific value by the bomb calorimetric method and calculation of net calorific value

276,000 đ 276,000 đ Xóa
7

TCVN 10978:2015

Bột giấy. Xác định chất hòa tan trong axeton. 13

Pulps -- Determination of acetone-soluble matter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5699-2-53:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-53: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị gia nhiệt dùng cho xông hơi

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-53: Particular requirements for sauna heating appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10907:2015

Sân bay dân dụng - Mặt đường sân bay - Yêu cầu thiết kế

Civil aerodrome - Pavement - Speccifications for design

332,000 đ 332,000 đ Xóa
10

TCVN 1748:1991

Vật liệu dệt. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử

Textiles. Standard atmospheres for conditioning and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10975-4:2015

Giấy và các tông. Xác định độ nhám/ độ nhẵn (phương pháp không khí thoát qua). Phần 4: Phương pháp Print-surf. 28

Paper and board -- Determination of roughness/smoothness (air leak methods) --Part 4: Print-surf method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,708,000 đ