-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10629:2015Phụ gia thực phẩm. Canxi benzoat. 10 Food additives. Calcium benzoate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10729:2015Sản phẩm cacao. Xác định độ ẩm. Phương pháp karl fischer Cacao products. Determination of moisture. Karl fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10728:2015Sản phẩm cacao. Xác định pH. Phương pháp đo điện thế Cacao products. Determination of pH. Potentiometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10972-8:2015Chất dẻo gia cường sợi – Phương pháp chế tạo tấm thử – Phần 8: Đúc nén SMC và BMC Fibre-reinforced plastics – Methods of producing test plates – Part 8: Compression moulding of SMC and BMC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||