-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12502:2018Phương án lấy mẫu liên tiếp để kiểm tra định tính Sequential sampling plans for inspection by attributes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13521:2022Nhà ở và nhà công cộng – Các thông số chất lượng không khí trong nhà Residential and public buildings – Indoor air quality parameters |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1474:1993Êtô tay Hand vices |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10972-2:2015Chất dẻo gia cường sợi. Phương pháp chế tạo tấm thử. Phần 2: Đúc lăn ép và đúc phun sợi ngắn. 11 Fibre-reinforced plastics -- Methods of producing test plates -- Part 2: Contact and spray-up moulding |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 578,000 đ | ||||