• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7996-2-23:2014

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-23: Yêu cầu cụ thể đối với máy mài khuôn và các dụng cụ quay nhỏ

Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-23: Particular requirements for die grinders and small rotary tools

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4185:1986

Vải kèm để thử độ bền màu

The standard adjacent fabrics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6259-8E:2003

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8E: Ships carrying dangerous chemical in bulk

500,000 đ 500,000 đ Xóa
4

TCVN 4065:1985

Máy kéo và máy nông nghiệp. Cơ cấu treo ba điểm. Cỡ, kích thước và thông số động

Tractors and agricultural machinery. Three-point linkage. Dimensions and dynamic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10949:2015

Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt. Sự di trú màu. 8

Footwear -- Test methods for uppers, lining and insocks -- Colour migration

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 750,000 đ