• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6098-2:2009

Phương pháp đo máy thu hình dùng trong truyền hình quảng bá. Phần 2: Đường tiếng. Phương pháp đo chung và phương pháp đo dùng cho các kênh đơn âm

Methods of measurement on receivers for television broadcast transmissions. Part 2: Audio channels. General methods and methods for monophonic channels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 8452:2010

Tinh dầu. Xác định trị số este của các loại tinh dầu chứa các este khó xà phòng hóa.

Essential oils. Determination of ester value of oils containing difficult-to-saponify esters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5031:1989

Tranzito. Phương pháp đo hằng số thời gian mạch phản hồi

Transistors. Methods for measuring collector-base time constant

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10945:2015

Giầy dép. Các chất có hại tiềm ẩn trong giầy dép và các chi tiết của giầy dép. Phương pháp định lượng dimetylformamit có trong vật liệu làm giầy dép. 11

Footwear -- Critical substances potentially present in footwear and footwear components -- Test method to quantitatively determine dimethylformamide in footwear materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ