-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7675-36:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 36: Sợi dây đồng tròn tráng men polyesterimide có thể hàn, có lớp kết dính, cấp chịu nhiệt 180 Specifications for particular types of winding wires - Part 36: Solderable polyesterimide enamelled round copper wire, class 180, with a bonding layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8695-2:2011Công nghệ thông tin. Quản lý dịch vụ. Phần 2: Quy tắc thực hành. Information technology. Service management. Part 2: Code of practice |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11322:2018Công trình thủy lợi - Màng chống thấm HDPE - Thiết kế, thi công, nghiệm thu Hydraulic structures - HDPE geomembrane - Design, Constructinon, acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6661-1:2000Chất lượng nước. Hiêu chuẩn và đánh giá các phương pháp phân tích và ước lượng các đặc trưng thống kê. Phần 1: Đánh giá thống kê các hàm chuẩn tuyến tính Water quality. Calibration and evaluation of analytical methods and estimation of performance characteristics. Part 1: Statistical evaluation of the linear calibration function |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5789:1994Vật liệu dệt - Sợi - Phương pháp xác định khối lượng quy chuẩn của lô hàng Textiles - Yarn - Determination of conditional masses of lots |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13589-8:2023Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 8: Phương pháp đo cảm ứng điện từ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 8: Electromagnetic induction method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8177:2009Sữa chua. Định lượng các vi sinh vật đặc trưng. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 37 độ C Yogurt. Enumeration of characteristic microorganisms. Colony-count technique at 37 độ C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7042:2009Bia hơi. Quy định kỹ thuật Draught beer. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7675-0-1:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 0-1: Yêu cầu chung - Sợi dây đồng tròn tráng men Specifications for particular types of winding wires - Part 0-1: General requirements - Enamelled round copper wire |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6661-2:2000Chất lượng nước. Hiêu chuẩn và đánh giá các phương pháp phân tích và ước lượng các đặc trưng thống kê. Phần 2: Nguyên tắc hiệu chuẩn đối với các hàm chuẩn bậc hai không tuyến tính Water quality. Calibration and evaluation of analytical methods and estimation of performance characteristics. Part 2: Calibration strategy for non-linear second order calibration functions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11079:2015Bột của hạt có dầu. Xác định protein hòa tan trong dung dịch kali hydroxit. 11 Oilseed meals -- Determination of soluble proteins in potassium hydroxide solution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6059:2009Bia. Phương pháp xác định độ đắng Beer. Determination of bitterness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10940:2015Giầy dép. Độ bền với sự xuất hiện và phát triển vết nứt. Phương pháp uốn đai. 12 Footwear -- Resistance to crack initiation and growth -- Belt flex method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,434,000 đ | ||||