-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3150:1979Phương pháp đo tiếng ồn tại chỗ làm việc trong các gian sản xuất Methods for measuring noise at workplaces in manufacturing areas |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5307:2009Kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu thiết kế Petroleum and petroleum products terminal - Design requirements |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1-2:2003Xây dựng tiêu chuẩn - Phần 2: Quy định về trình bày và thể hiện nội dung tiêu chuẩn Việt Nam Development of standards - Part 2: Rules for the structure and the presentation of Vietnam Standards |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5098:1990Bít tất. Phương pháp xác định độ nén cổ chun Hosiery - Test method for determination of pressure on elastic ring |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11111-5:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 5: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn trong dải tần số từ 8 kHz đến 16 kHz. 11 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 5: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones in the frequency range 8 kHz to 16 kHz |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7408:2004Thực phẩm. Phát hiện thực phẩm chiếu xạ đối với loại thực phẩm có chứa chất béo. Phân tích hydrocacbon bằng sắc ký khí Foodstuffs. Detection of irradiated food containing fat. Gas chromatographic analysis of hydrocarbons |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7334:2004Rung động và chấn động cơ học. -Rung động của các công trình cố định - Các yêu cầu riêng để quản lý chất lượng đo và đánh giá rung động Mechanical vibration and shock - Vibration of stationary structures - Speccific requirements for quality management in measurement and evaluation of vibration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10936:2015Giầy dép. Phương pháp thử khóa kéo. Độ bền chắc. 10 Footwear -- Test method for slide fasteners -- Burst strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,064,000 đ | ||||