• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7534:2005

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền uốn gấp bằng máy uốn gấp

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of flex resistance by flexometer method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13:1978

Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy ước và vẽ đơn giản truyền động bánh răng, xích

Designation document system - Conventional and simplify draw for gear and chain driven

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4882:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện và định lượng Coliform. Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection and enumeration of coliforms. Most probable number technique

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5699-2-75:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-75: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị phân phối và máy bán hàng tự động dùng trong thương mại

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-75: Particular requirements for commercial dispensing appliances and vending machines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 10924:2015

Rau ăn củ - Bảo quản và vận chuyển lạnh

Root vegetables - Cold storage and refrigerated transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ