-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5287:1994Thủy sản đông lạnh.Phương pháp thử vi sinh vật Frozen sea products. Methods of microbiological examination |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8400-50:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 50: Bệnh viên não nhật bản Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 50: Japanese encephaltis |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11167-4:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 4: Tổ chức, an ninh và lệnh trao đổi. 185 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 4: Organization, security and commands for interchange |
740,000 đ | 740,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10913:2015Thực phẩm. Xác định các nguyên tố vết. Xác định thiếc bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và đo phổ hấp thụ nguyên tử dùng lò graphit (FAAS và GFAAS) sau khi phân hủy bằng áp lực. 19 Foodstuffs. Determination of trace elements. Determination of tin by flame and graphite furnace atomic absorption spectrometry (FAAS and GFAAS) after pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,170,000 đ | ||||