-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6794:2001Băng bó bột thạch cao Plaster of paris bandages |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1563:1985Nắp ổ lăn. Nắp thủng thấp có vòng bít, đường kính từ 110 đến 400 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks. Low pierced caps with cup seal for diameters from 110 till 400 mm. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1728:1985Động cơ điezen và động cơ ga. Thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas engines. Connecting rods. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10893-2:2015Phương pháp thử nghiệm điện đối với cáp điện. Phần 2: Thử nghiệm phóng điện cục bộ. 10 Electrical test methods for electric cables. Part 2: Partial discharge tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||