-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3824:2008Bản vẽ kỹ thuật. Bảng kê Technical drawings. Item lists |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12714-15:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 15: Lim xanh Forest tree cultivar - Seedling of native plants - Part 15: Erythrophloeum fordii oliver |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6358:2007Côn cối cặp mũi khoan Drill chuck tapers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13526:2024Đánh giá tính độc hại gây chết người của các sản phẩm khí sinh ra khi cháy Estimation of the lethal toxic potency of fire effluents |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13522-1:2024Thử nghiệm phản ứng với lửa đối với vật liệu phủ sàn – Phần 1: Xác định ứng xử khi cháy sử dụng nguồn nhiệt bức xạ Reaction to fire tests for floorings – Part 1: Determination of the burning behaviour using a radiant heat source |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12714-14:2021Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài cây bản địa - Phần 14: Tông dù Forest tree cultivar - Seedling of native plants - Part 14: Toona sinensis (A.Juss.) roem |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO/TS 22003:2008Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Yêu cầu đối với các tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý an toàn thực phẩm Food safety management systems. Requirements for bodies providing audit and certification of food safety management systems |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13211:2020An toàn quần áo trẻ em – Khuyến nghị về thiết kế và sản xuất quần áo trẻ em - An toàn cơ học Safety of children's clothing – Recommendations for the design and manufacture of children's clothing – Mechanical safety |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 9384:2012Băng chắn nước dùng trong mối nối công trình xây dựng. Yêu cầu sử dụng Waterstops for joint in construction works. Specifications for use |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6700-5:2011Kiểm tra chấp nhận thợ hàn. Hàn nóng chảy. Phần 5: Titan và hợp kim titan, zirconi và hợp kim zirconi Approval testing of welders. Fusion welding. Part 5: Titanium and titanium alloys, zirconium and zirconium alloys |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7752:2007Ván gỗ dán. Thuật ngữ, định nghĩa và phân loại Flywood. Terminology, definition and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 3821:2008Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Các ô dữ liệu trong khung tên và tiêu đề tài liệu Technical product documentation. Data fields in title blocks and document headers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10887:2015Phương pháp đo độ duy trì quang thông của các nguồn sáng LED. 13 Method for measuring lumen maintenance of LED light sources |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,600,000 đ | ||||