-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 5843:1994Máy trộn bê tông 250L Concrete mixer with capacity of 250l |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 5709:1993Thép cacbon cán nóng dùng cho xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật Hot-rolled carbon steel for building. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 10881:2015Máy lâm nghiệp. Máy chuyên dụng chạy xích. Chỉ tiêu tính năng cho hệ thống phanh. 11 Machinery for forestry -- Tracked special machines -- Performance criteria for brake systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 200,000 đ |