-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12678-2:2025Thiết bị quang điện – Phần 2: Yêu cầu đối với thiết bị quang điện chuẩn Photovoltaic devices – Part 2: Requirements for photovoltaic reference devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2573-2:2009Máy kéo nông nghiệp. Trục trích công suất phía sau loại 1, 2 và 3. Phần 2: Máy kéo có khoảng cách vết bánh hoặc xích hẹp. Kích thước vỏ bảo vệ và khoảng không gian trống Agricultural tractors. Rear-mounted power take-off types 1, 2 and 3. Part 2: Narrow-track tractors, dimensions for master shield and clearance zone |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10607-1:2014Kỹ thuật phần mềm và hệ thống - Đảm bảo phần mềm và hệ thống - Phần 1: Khái niệm và từ vựng Systems and software engineering - Systems and software assurance - Part 1: Concepts and vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10953-3:2015Hướng dẫn đo dầu mỏ. Hệ thống kiểm chứng. Phần 3: Đồng hồ chuẩn. 22 Guidelines for petroleum measurement. Proving systems. Part 3: Master meter provers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7405:2004Sữa tươi nguyên liệu. Yêu cầu kỹ thuật Raw fresh milk. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7984:2018Nhiên liệu khoáng rắn - Xác định hàm lượng thủy ngân tổng trong than Solid mineral fuels - Determination of total mercury content of coal |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13716-2:2025Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 2: Thử nghiệm tính năng của hệ thống động cơ. Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 2: Performance testing of the motor system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4553:2009Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với tham số của phân bố Poisson Applied statistics – Estimation and confidence of intervals for parameters of Poisson distribution |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7274:2003Xác định hàm lượng asen trong sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp so màu The determination of arsenic in refined sugar products by a colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8758:2018Giống cây lâm nghiệp - Rừng giống trồng Forest tree cultivars - Seed production areas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 10131-1:2013Bơ. Xác định độ ẩm, hàm lượng chất khô không béo và hàm lượng chất béo (Phương pháp thông dụng). Phần 1: Xác định độ ẩm Butter. Determination of moisture, non-fat solids and fat contents (Routine methods). Part 1: Determination of moisture content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 10506:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Bình hút ẩm. 12 Laboratory glassware - Desiccators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 10469-1:2025Phương tiện giao thông đường bộ hybrid– điện – Đo khí thải và tiêu thụ nhiên liệu – Phần 1: Xe không sạc từ bên ngoài. Hybrid–electric Road vehicles – Exhaust emissions and fuel consumption measurements – Part 1: Non–externally chargeable vehicles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 2088:2009Mực in - Xác định độ thấm dầu Printing inks - Determination of take oil |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12636-18:2025Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 18: Điều tra lũ vùng sông không ảnh hưởng thủy triều Hydro - Meteorological obseivations – Part 18: Survey the flood in river on non-tidal affected zones |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 10874:2015Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Đặc tính động cơ và tiêu thụ nhiên liệu. 9 Forestry machinery -- Portable chain saws -- Engine performance and fuel consumption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,736,000 đ | ||||