• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13726-1:2023

An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 1: Yêu cầu chung

Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 1: General requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6301:1997

Nguyên liệu để sản xuất sản phẩm gốm xây dựng. Cao lanh lọc. Yêu cầu kỹ thuật

Raw material for producing of construction ceramics. Enriched kaolin. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11724-2:2016

Ổ trượt – Dạng bên ngoài và đặc trưng hư hỏng của ổ trượt kim loại thủy động – Phần 2: Sự xói mòn tạo thành lỗ hổng và biện pháp phòng chống.

Plain bearings – Appearance and of damage to metallic hydrodynamic bearings – Part 2: Cavitation erosion and its countermeasures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9595-3:2013

Độ không đảm bảo đo - Phần 3: Hướng dẫn trình bày độ không đảm bảo đo (GUM:1995)

Uncertainty of measurement - Part 3: Guide to the expression of uncertainty in measurement (GUM:1995)

576,000 đ 576,000 đ Xóa
5

TCVN 6259-7A:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 7-A: Vật liệu

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 7-A: Materials

552,000 đ 552,000 đ Xóa
6

TCVN 13726-2:2023

An toàn điện trong hệ thống phân phối điện hạ áp đến 1 000 V xoay chiều và 1 500 V một chiều – Thiết bị thử nghiệm, đo hoặc theo dõi các biện pháp bảo vệ – Phần 2: Điện trở cách điện

Electrical safety in low voltage distribution systems up to 1 000 V AC and 1 500 V DC – Equipment for testing, measuring or monitoring of protective measures – Part 2: Insulation resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 142:2009

Số ưu tiên và dãy số ưu tiên

Preferred numbers and series of preferred numbers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN ISO 10012:2007

Hệ thống quản lý đo lường. Yêu cầu đối với quá trình đo và thiết bị đo

Measurement management systems. Requirements for measurement processes and measuring equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 6259-8A:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-A: Sà lan thép

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-A: Steel barges

324,000 đ 324,000 đ Xóa
10

TCVN 6259-8D:1997

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8-D: Tàu chở xô khí hoá lỏng

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8-D: Ships carrying liquefied gas in bulk

472,000 đ 472,000 đ Xóa
11

TCVN 10613:2014

Âm học - Giá trị quy chiếu ưu tiên dùng cho các mức âm và rung

Acoustics - Preferred reference values for acoustical and vibratory levels

180,000 đ 180,000 đ Xóa
12

TCVN 12303:2018

Bảo vệ bức xạ - Thực hành đo liều trong xử lý bức xạ

Practice for dosimetry for radiation processing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 10861:2015

Hướng dẫn sử dụng ước lượng độ lặp lại, độ tái lập và độ đúng trong ước lượng độ không đảm bảo đo

Guidance for the use of repeatability, reproducibility and trueness estimates in measurement uncertainty estimation

220,000 đ 220,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,174,000 đ