-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7344:2003Xe máy. Đèn chiếu sáng phía trước lắp đèn sợi đốt phát ra một chùm sáng gần loại đơn. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Mopeds. Headlamps equipped with filament lamps, emitting one single passing beam. Requirements and test methods in type approval |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13758:2023Băng dán vạch kẻ đường phản quang định hình có thời hạn sử dụng cao – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for preformed retroreflective pavement making tape for extended service life |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12090-4:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 4: Độ phát xạ điện từ và miễn nhiễm điện từ của thiết bị tín hiệu và thông tin liên lạc Railway applications - Electromagnetic compatibility - Emission and immunity of the signalling and telecommunications apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14475-3:2025Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 3: Phương pháp mô tả tích hợp ứng dụng Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 3: Applications integration description method |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10834:2015Móng cọc ống thép dạng cọc đơn dùng cho công trình cầu - Tiêu chuẩn thiết kế Steel pipe pile for bridge foundation - Design Specification |
228,000 đ | 228,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 624,000 đ | ||||