-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4912:1989Khí cụ điện điện áp đến 1000 V. Yêu cầu đối với kích thước lắp ráp Electrical apparatus for voltages up to 1000 V. Requirements for assembling sizes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8477:2018Công trình thủy lợi - Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất trong các giai đoạn lập dự án và thiết kế Hydraulics structures - Element and volume of the geological survey in design stages |
380,000 đ | 380,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10798:2015Tấm bê tông cốt thép đúc sẵn gia cố mái kênh và lát mặt đường. 16 Precast reinforced concrete slabs for canal-slope and pavenment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 530,000 đ | ||||