• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8570:2010

Phụ gia thực phẩm. Axit phosphoric

Food additive. Phosphoric acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8939-9:2011

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L). Phân loại. Phần 9: Họ X (Mỡ bôi trơn)

Lubricants, industrial oils and related products (class L). Classification. Part 9: Family X (Greases)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10520-1:2014

Bao gói của dây quấn - Phần 1: Vật chứa dùng cho dây quấn tròn

Packaging of winding wires – Part 1: Containers for round winding wires

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9643:2013

An toàn hạt nhân - Các vấn đề địa kỹ thuật trong đánh giá địa điểm và nền móng của nhà máy điện hạt nhân.

Nuclear safety - Geotechnical aspects of site evaluation and foundation for nuclear power plants

176,000 đ 176,000 đ Xóa
5

TCVN 9811:2013

Than - Xác định đặc tính dẻo - Phương pháp dẻo kế Gieseler momen xoắn không đổi

Coal - Determination of plastic properties - Constant-torque Gieseler plastometer method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7835-E10:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E10: Độ bền màu với chưng hấp

Textiles. Tests for colour fastness. Part E10: Colour fastness to decatizing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13589-6:2022

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 6: Phương pháp đo nhiệt độ

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 6: Method of measuring temperature

0 đ 0 đ Xóa
8

Sửa đổi 1:2022 TCVN II:2012

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 8939-99:2011

Chất bôi trơn, dầu công nghiệp và các sản phẩm liên quan (loại L). Phân loại. Phần 99: Tổng quan

Lubricants, industrial oils and related products (class L). Classification. Part 99: General

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 5204-2:1995

Quản lý chất lượng và các yếu tố của hệ thống chất lượng. phần 2. Hướng dẫn cho dịch vụ

Quality management and quality system elements. Part 2. Guidelines for services

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 10783-1:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Xác định virus viêm gan A và norovirus trong thực phẩm sử dụng phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược thời gian thực. Phần 1: Phương pháp định lượng. 42

Microbiology of food and animal feed - Horizontal method for determination of hepatitis A virus and norovirus in food using real-time RT-PCR - Part 1: Method for quantification

168,000 đ 168,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,144,000 đ