• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11523-4:2016

Công nghệ thông tin – Giao diện người sử dụng – Bộ điều khiển từ xa phổ dụng – Phần 4: Mô tả đích

Information technology – User interfaces – Universal remote console – Part 4: Target description

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 14396:2025

Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế

On-site wastewater treatment works and equipment – Design requirements

252,000 đ 252,000 đ Xóa
3

TCVN 5047:1990

Hợp kim cứng. Phương pháp xác định độ cứng Vicke

Hard metals. Determination of Vicker hardness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12739-3:2019

Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 3: Quy tắc đánh giá và xác nhận giá trị sử dụng của các phương pháp định lượng thay thế trong phân tích sữa

Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 3: Protocol for the evaluation and validation of alternative quantitative methods of milk analysis

204,000 đ 204,000 đ Xóa
5

TCVN 11346-2:2016

Độ bền tự nhiên của gỗ và các sản phẩm gỗ - Gỗ nguyên được xử lý bảo quản - Phần 2: Hướng dẫn lấy mẫu để xác định độ sâu và lượng thuốc thấm

Durability of wood and wood-based products - Preservative-treated solid wood - Part 2: Guidance on sampling for the analysis of preservative-treated wood

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10776:2015

Công trình thủy lợi. Đường ống dẫn nước tưới bằng ống nhựa cốt sợi thủy tinh. Thiết kế lắp đặt và nghiệm thu. 37

Hydraulic structures. Irrigation water supply glass fiber reinforced plastic mortar pipe line. Design installing and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 956,000 đ