-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6429:1998Các sản phẩm rau, quả. Xác định hàm lượng etanol Fruit and vegetable products. Determination of ethanol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13724-7:2023Cụm đóng cắt và điều khiển hạ áp – Phần 7: Cụm lắp ráp dùng cho các ứng dụng đặc biệt như bến du thuyền, khu vực cắm trại, khu vực chợ, trạm sạc xe điện Low-voltage switchgear and controlgear assemblies – Part 7: Assemblies for specific applications such as marinas, camping sites, market squares, electric vehicle charging stations |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6592-2:2009Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 2: Áptômát Low-voltage switchgear and controlgear. Part 2: Circuit-breakers |
992,000 đ | 992,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10773-1:2015Cũi và cũi gấp dành cho trẻ sử dụng tại gia đình. Phần 1: Yêu cầu an toàn. 12 Children's cots and folding cots for domestic use - Part 1: Safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,342,000 đ | ||||