-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8072:2009Mạng viễn thông. Giao thức IP V4. Telecommunication network. IP V4 protocol. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6388:1998Cá ngừ đóng hộp Canned tuna and bonito |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10403:2015Công trình thủy lợi. Đập bê tông đầm lăn. Thi công và nghiệm thu. 30 Hydraulic structures. Roller compacted concrete dam. Constructinon and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7186:2018Giới hạn và phương pháp đo đặc tính nhiễu tần số radio của thiết bị chiếu sáng và thiết bị điện tương tự Limits and methods of measurement of radio disturbance characteristics of electrical lighting and similar equipment |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5968:1995Chất lượng không khí. Xác định các hợp chất khí của lưu huỳnh trong không khí xung quanh. Thiết bị lấy mẫu Air quality. Determination of gaseous sulphur compounds in ambient air. Sampling equipment |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11538-3:2016Trang phục bảo vệ – Phương pháp thử trang phục bảo vệ chống hóa chất – Phần 3: Xác định khả năng chống thấm bằng phương pháp phun tia chất lỏng (phép thử tia) Protective clothing – Test methods for clothing providing protection against chemicals – Part 3: Determination of resistance to penetration by a jet of liquid (jet test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10764:2015Giấy, các tông và bột giấy. Xác định hàm lượng cađimi. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử. 12 Paper, board and pulps -- Determination of cadmium content -- Atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,020,000 đ | ||||