-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13095:2020Chất lượng nước – Phương pháp lấy mẫu sinh vật nổi Water quality — Method of plankton sample collection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4581:1988Nước thải. Phương pháp xác định hàm lượng phenolx Waste water. Determination of phenol content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5318:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Hàn Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Welding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10754:2015Thuốc bảo quản gỗ. Phương pháp xác định hiệu lực bảo quản gỗ tại bãi thử tự nhiên. 12 Wood preservatives. Field test method for determination of protection effectiveness |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||