• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5025:1989

Bảo vệ ăn mòn - Lớp phủ photphat - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Protection against corrosion - Phosphate coatings - Technical requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7996-2-1:2009

Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ. An toàn. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với máy khoan và máy khoan có cơ cấu đập

Hand-held motor-operated electric tools. Safety. Part 2-1: Particular requirements for drills and impact drills

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2400:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống cuối chuyển bậc ba ngả không đối xứng có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Asymmetric stepped end tees with adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4503:1988

Chất dẻo. Phương pháp thử mài mòn

Plastics. Methods of test for resistance to abrasion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6561:1999

An toàn bức xạ ion hoá tại các cơ sở X quang y tế

Radiation protection for medical installations using X-ray machine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 10722:2015

Đo vận tốc chất lỏng trong kênh hở. Thiết kế, lựa chọn và sử dụng đồng hồ đo dòng kiểu điện từ. 17

Measurement of liquid velocity in open channels -- Design, selection and use of electromagnetic current meters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ