-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6665:2011Chất lượng nước. Xác định nguyên tố chọn lọc bằng phổ phát xạ quang plasma cặp cảm ứng (ICP-OES) Water quality. Determination of selected elements by inductively coupled plasma optical emission spectrometry (ICP-OES) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6831-3:2010Chất lượng nước. Xác định ảnh hưởng ức chế của mẫu nước đến sự phát quang của vi khuẩn Vibrio fischeri (phép thử vi khuẩn phát quang). Phần 3: Phương pháp sử dụng vi khuẩn đông - khô Water quality. Determination of the inhibitory effect of water samples on the light emission of Vibrio fischeri (Luminescent bacteria test). Part 3: Method using freeze-dried bacteria |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13263-15:2021Phân bón − Phần 15: Xác định hàm lượng natri tổng số bằng phương pháp quang phổ phát xạ ngọn lửa Fertilizers – Part 15: Determination of total sodium content by flame-emission spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13168-2:2020Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 2: Mã vạch hai chiều Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 2: Two-dimensional symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13425:2021Ứng dụng đường sắt – Hệ thống lắp đặt cố định – Điện kéo – Các yêu cầu cụ thể đối với thiết bị cách điện composite sử dụng trong hệ thống đường dây điện tiếp xúc trên cao Railway applications - Fixed installations - Electric traction - Specific requirements for composite insulators used for overhead contact line systems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2406:1978Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối không chuyển bậc. Kết cấu và kích thước cơ bản Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication system. Adapter sockets for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10714:2015Dầu, mỡ thực vật. Xác định đương lượng bơ cacao trong sôcôla sữa. 31 Vegetable fats and oils - Determination of cocoa butter equivalents in milk chocolate |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||