-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10337:2015Hải đồ vùng nước cảng biển và luồng hàng hải - Yêu cầu kỹ thuật cho hải đồ giấy - Ký hiệu Charts of habour limit and approach channel - Specification for paper charts - Symbols |
1,320,000 đ | 1,320,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6277:2003/SĐ 2:2005Quy phạm hệ thống điều khiển tự động và từ xa Rules for automatic and remote control systems |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9954:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Caramel Food additives - Colours - Caramel |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10712:2015Dầu, mỡ thực vật – Xác định sản phẩm phân hủy của chlorophyll a và a' (các pheophytin a, a' và các pyropheophytin) Vegetable fats and oils – Determination of the degradation products of chlorophylls a and a' (pheophytins a, a' and pyropheophytins) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,734,000 đ | ||||