-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13263-1:2020Phân bón - Phần 1: Xác định hàm lượng Vitamin A bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Fertilizers – Part 1: Determination of vitamin A content by high performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6119:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định điểm nóng chảy trong ống mao dẫn hở (điểm trượt) Animal and vegetable fats and oils. Determination of melting point in open capillary tubes (slips point) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 114:1963Đai ốc tinh sáu cạnh - Kích thước Hexagon nuts (high precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10505-5:2015Dụng cụ đo thể tích có cơ cấu pit tông - Phần 5: Dụng cụ phân phối định lượng Piston-operated volumetric apparatus - Part 5: Dispensers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5699-2-6:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances. |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10710:2015Dầu ôliu và dầu bã ôliu. Xác định hàm lượng sáp bằng sắc kí khí mao quản. 14 Olive oils and olive-pomace oils - Determination of wax content by capillary gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 634,000 đ | ||||