• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9154:2012

Công trình thủy lợi. Quy trình tính toán đường hầm thủy lợi.

Hydraulic structure. Calculation process of hydraulic tunnel

220,000 đ 220,000 đ Xóa
2

TCVN 9329:2012

Máy làm đất. Máy đào thủy lực. Sức nâng

Earth-moving machinery. Hydraulic excavators. Lift capacity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6716:2013

Khí và hỗn hợp khí. Xác định tính độc của khí hoặc hỗn hợp khí

Gas and gas mixture. Determination of toxicity of gas or gas mixture

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 6322:2007

Latex cao su thiên nhiên cô đặc. Xác định hàm lượng axit boric

Natural rubber latex concentrate. Determination of boric acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13297:2021

Nguyên liệu và thực phẩm bảo vệ sức khỏe chứa Mitragyna speciosa - Xác định hàm lượng Mitragynin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector UV

Raw materials and finished products containing Mitragyna speciosa - Determination of mytragymine content by high performance liquid chromatographic method with UV detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1728:1985

Động cơ điezen và động cơ ga. Thanh truyền. Yêu cầu kỹ thuật

Diesel and gas engines. Connecting rods. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7245:2003

Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ nitơ oxit (NOx) trong khí thải

Health care solid waste incinerator. Determination method of nitrogen oxides (NOx) concentration in fluegas

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 81:1963

Bulông thô đầu vuông. Kích thước

Rough square head bolts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10274:2013

Hoạt động thư viện. Thuật ngữ và định nghĩa chung

Library activities. General terms and definitions

188,000 đ 188,000 đ Xóa
10

TCVN 13834-3:2023

Thiết bị bảo vệ sử dụng trong khúc côn cầu trên băng – Phần 3: Thiết bị bảo vệ mặt cho người trượt băng

Protective equipment for use in ice hockey – Part 3: Face protectors for skaters

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 11407:2019

Phân bón - Xác định hàm lượng silic hữu hiệu bằng phương pháp phổ hấp thụ phân tử

Fertilizers ‒ Determination of available silicon content by spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 6508:2007

Sữa. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn)

Milk. Determination of fat content. Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 5828:1994

Đèn điện chiếu sáng đường phố. Yêu cầu kỹ thuật chung

Street electric luminairs. General technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 10252-7:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 7: Đánh giá sự thuần thục tổ chức

Information technology. Process assessment. Part 7: Assessment of organizational maturity

200,000 đ 200,000 đ Xóa
15

TCVN 1682:1994

Đồ hộp nước qủa. Nước cam

Orange juice

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 6386:1998

Cá hồi đóng hộp

Canned salmon

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 5440:1991

Bê tông. Kiểm tra đánh giá độ bền. Quy định chung

Concrete. Strength control and evaluation. General

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 14326:2024

Hỗn hợp thạch cao phospho làm vật liệu cho nền, móng đường giao thông – Yêu cầu chung

Phosphogypsum blended using as embankment, base, and subbase materials for the road – General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 10710:2015

Dầu ôliu và dầu bã ôliu. Xác định hàm lượng sáp bằng sắc kí khí mao quản. 14

Olive oils and olive-pomace oils - Determination of wax content by capillary gas chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,108,000 đ