-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6530-9:2007Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định độ dẫn nhiệt bằng phương pháp dây nóng (hình chữ thập) Refractory materials. Method of test. Part 9: Determination of thermal conductivity by the Hot-Wire method (cross-array) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13142-3:2020Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 3: Yêu cầu về truy xuất nguồn gốc Sustainable and traceable cocoa – Part 3: Requirements for traceability |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7447-4-43:2010Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-43: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống quá dòng Low-voltage electrical installations. Part 4-43: Protection for safety. Protection against overcurrent |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10703:2015Yêu cầu chất lượng dịch vụ vận hành đèn biển. 19 National standards for the quality of operation of lighthouses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||