-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10636:2015Phụ gia thực phẩm. Hexametylentetramin. 9 Food additives. Hexamethylentetramine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10653:2015Xi măng. Phương pháp xác định độ đông cứng sớm bằng dụng cụ VICAT. 10 Test method for early stiffening of hydraulic cement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10497:2015Chất lượng đất. Xác định XYANUA tổng số. 21 Soil quality -- Determination of total cyanide |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||