• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13716-6:2025

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm bộ phận động lực điện – Phần 6: Thử nghiệm tải làm việc của động cơ và bộ biến tần.

Electrically propelled road vehicles – Test specification for electric propulsion components – Part 6: Operating load testing of motor and inverter

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 13057-3:2020

Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 3: Các góc nhìn về kiến trúc tham chiếu

Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 3: Reference architecture views

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 4265:1986

Quạt bàn

Table Fans

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5691:2000

Xi măng pooclăng trắng

White portland cement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10763-4:2015

Bột giấy. Ước lượng độ bụi và các phần tử thô. Phần 4: Kiểm tra bằng thiết bị dưới ánh sáng phản xạ theo phương pháp diện tích màu đen tương đương (EBA). 17

Pulps -- Estimation of dirt and shives -- Part 4: Instrumental inspection by reflected light using Equivalent Black Area (EBA) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6067:1995

Xi măng poocăng bền sunfat. Yêu cầu kỹ thuật

Sulphate resisting portland cement. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2392:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống góc cuối có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbow fittings with adapter sleeves for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 2231:1989

Vôi canxi cho xây dựng

Lime for construction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 10808:2015

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng natri lasalocid. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao. 12

Animal feeding stuffs. Determination of lasalocid sodium content. High performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 10729:2015

Sản phẩm cacao. Xác định độ ẩm. Phương pháp karl fischer

Cacao products. Determination of moisture. Karl fischer method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10401:2015

Công trình thủy lợi. Đập trụ đỡ. Thi công và nghiệm thu. 34

Hydraulic structures. Pillar dam. Constructinon and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ