-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7578-2:2006Tính toán khả năng tải của bánh răng thẳng và bánh răng nghiêng. Phần 2: Tính toán độ bền bề mặt (tiếp xúc) Calculation of load capacity of spur and helical gears. Part 2: Calculation of surface durability (pitting) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1556:1986Axit clohiđric kỹ thuật Hydrochloric acid technical |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7571-2:2006Thép hình cán nóng. Phần 2: Thép góc cạnh không đều. Kích thước Hot-rolled steel sections. Part 2: Unequal-leg angles. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10337:2015Hải đồ vùng nước cảng biển và luồng hàng hải - Yêu cầu kỹ thuật cho hải đồ giấy - Ký hiệu Charts of habour limit and approach channel - Specification for paper charts - Symbols |
1,320,000 đ | 1,320,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,570,000 đ | ||||