• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9099:2011

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp). Hệ thống phân loại

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics). Classification system

360,000 đ 360,000 đ Xóa
2

TCVN 9144:2012

Công trình thủy lợi. Yêu cầu thiết kế âu tàu

Hydraulic structures. Requirement for navigation locks design

396,000 đ 396,000 đ Xóa
3

TCVN 8075:2009

Mạng viễn thông. Giao diện V5.2 (Dựa trên 2048 kbit/s) giữa tổng đài nội hạt và mạng truy nhập., Mạng viễn thông. Giao diện V5.2 (Dựa trên 2048 kbit/s) giữa tổng đài nội hạt và mạng truy nhập.

Telecommunication network. V5.2 interface (based on 2048kbit/s) between local exchange and access network

344,000 đ 344,000 đ Xóa
4

TCVN 8685-25:2018

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 25: Vắc xin phòng bệnh giả dại ở lợn

Vaccine testing procedure - Part 25: Aujeszky\'s disease vaccine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8074:2009

Dịch vụ fax trên mạng điện thoại công cộng.

Facsimile service on the PSTN. Requirements.

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 4055:2012

Tổ chức thi công

Organization of construction activities

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 11280:2015

Hoạt động thư viện. Thuật ngữ và định nghĩa về tổ chức kho và bảo quản tài liệu. 31

Library activities - Terms and definitions of organizing stacks and preserving documents

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 11278:2015

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Kho chứa LNG có sức chứa đến 200 tấn

Liquefied natural gas (LNG) - Equipments and installation LNG terminal with a storage capacity up to 200 tons

172,000 đ 172,000 đ Xóa
9

TCVN 9208:2012

Lắp đặt cáp và dây dẫn điện trong các công trình công nghiệp

Installation of electrical cables and wires for industrial projects

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 11399:2016

Chất lượng đất – Phương pháp xác định khối lượng riêng và độ xốp.

Soil quality – Method of determining particle density and porosity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 11259-1:2015

Dao phay mặt đầu lắp các mảnh cắt thay thế. Phần 1: Dao phay mặt đầu có thân hình trụ vát. 8

End mills with indexable inserts -Part 1: End mills with flatted cylindrical shank

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 8590-4:2010

Cần trục. Phân loại theo chế độ làm việc. Phần 4: Cần trục tay cần

Cranes. Classification. Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 12115:2017

Giấy và các tông – Xác định độ bền bong tróc bề mặt – Phương pháp tốc độ tăng dần sử dụng thiết bị đo IGT (model điện)

Paper and board – Determination of resistance to picking – Accelerated speed method using the IGT-type tester (electric model)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6833:2010

Sữa gầy, whey và buttermilk. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn)

Skimmed milk, whey and buttermilk. Determination of flat content. Gravimetric method (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 9918:2013

Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định đồng thời 36 nguyên tố - Phương pháp ICP-OES

Soils, rocks and ores of silicate group - Simultaneous determination of thirty six elements by ICO-OES method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,472,000 đ