• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9535-1:2012

Phương tiện giao thông đường sắt. Vật liệu đầu máy toa xe. Phần 1: Băng đa cán thô của đầu máy, toa xe. Yêu cầu kỹ thuật khi cung cấp

Railway rolling stock material. Part 1: Rough-rolled tyres for tractive and trailing stock. Technical delivery conditions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 3062-1:2007

Mũi doa. Phần 1: Mũi doa tay

Reamers. Part 1: Hand reamers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12513-6:2018

Nhôm và hợp kim nhôm gia công áp lực - Que/thanh, ống và sản phẩm định hình ép đùn - Phần 6: Ống tròn, vuông, hình chữ nhật và hình sáu cạnh - Dung sai hình dạng và kích thước

Wrought aluminium and aluminium alloys - Extruded rods/bars, tubes and profiles - Part 6: Round, square, rectangular and hexagonal tubes - Tolerances on shape and dimensions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 7326-1:2003

Thiết bị công nghệ thông tin - An toàn - Phần 1: Yêu cầu chung

Information technology equipment - Safety - Part 1: General requirements

1,060,000 đ 1,060,000 đ Xóa
5

TCVN 9916:2013

Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định hàm lượng magie oxit - Phương pháp chuẩn độ complexon

Soils, rocks and ores of silicate group - Determination of magnesia content - Titrimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,460,000 đ