-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6610-5:2000Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V. Phần 5. Cáp mềm (dây) Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 5. Flexible cables (cords) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7547:2005Phương tiện bảo vệ cá nhân. Phân loại Personal protective equipment. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6289:2008Chai chứa khí. Thuật ngữ Gas cylinders. Terminology |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8095-466:2009Từ vựng kỹ thuật điện quốc tế. Phần 466: Đường dây trên không International electrotechnical vocabulary. Chapter 466: overhead lines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9893:2013Phụ kiện dùng cho bóng đèn - Cơ cấu khởi động (không phải loại tắc te chớp sáng) - Yêu cầu về tính năng. 32 Auxiliaries for lamps - Starting devices (other than glow starters) - Performance requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||