• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7081-1:2002

Sữa bột gầy. Xác định hàm lượng vitamin A. Phần 1: Phương pháp so màu

Dried skimmed milk. Determination of vitamin A content. Part 1: Colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2742:1978

Thuốc trừ dịch hại Furadan 3% dạng hạt

Pesticides 3% granules furadan 

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3285:1979

Calip ren tựa chịu lực. Dung sai

Gauges for strengthened buttress threads. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5735-5:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 5: Yêu cầu chất lượng

Internal combustion engines. Piston rings. Part 5: Quality requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8628:2010

Rung động và chấn động. Các hệ thống tạo rung động và chấn động. Từ vựng

Vibration and shock. Generating systems. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7631:2007

Giấy. Xác định độ chịu bục

Paper. Determination of bursting strength

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6852-10:2009

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất thải. Phần 10: Chu trình thử và qui trình thử để đo ở hiện trường khói, khí thải từ động cơ cháy do nén làm việc ở chế độ chuyển tiếp

Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 10: Test cycles and test procedures for field measurements of exhaust gas smoke emissions from compression ignition engines operating under transient conditions

192,000 đ 192,000 đ Xóa
8

TCVN 4938:1989

Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm tra độ ổn định vị trí góc của bộ phận làm việc có chuyển động

Machine tools. Determination of unchangeableness of angle positions of movable working part. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 2250:1993

Ren hệ mét. Lắp ghép có độ dôi

Metric screw threads. Interference fits

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 9855-4:2013

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Phần 4: Chất chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng nhiệt khô. 14

Sterilization of health care products -- Biological indicators -- Part 4: Biological indicators for dry heat sterilization processes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 992,000 đ