-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13116:2020Internet vạn vật (IoT) - Thuật ngữ và định nghĩa Terms and definitions for the internet of things (IoT) |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6123:2007Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định chất không xà phòng hoá. Phương pháp dùng chất chiết dietyl ete Animal and vegetable fats and oils. Determination of unsaponifiable matter. Method using diethyl ether extraction |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10372:2014Carrageenan – Yêu cầu kỹ thuật Carrageenan - Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4686:1989Quặng tinh vonframit. Mác, yêu cầu kỹ thuật Wolframite concentrate. Marks and specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6506-1:1999Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hoạt tính photphataza kiềm bằng phương pháp đo huỳnh quang. Phần 1. Sữa và đồ uống từ sữa Milk and milk products. Determination of alkaline phosphataza activity using a fluorimetric method. Part 1. Milk and milk-based drinks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5077:2008Thuốc lá điếu và cây đầu lọc. Xác định đường kính danh định. Phương pháp sử dụng thiết bị đo chùm tia laze Cigarettes and filter rods. Determination of nominal diameter. Method using a laser beam measuring apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9855-4:2013Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Phần 4: Chất chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng nhiệt khô. 14 Sterilization of health care products -- Biological indicators -- Part 4: Biological indicators for dry heat sterilization processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||