-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9856:2013Nước dùng trong lọc máu và các trị liệu liên quan Water for haemodialysis and related therapies |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9855-3:2013Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Phần 3: Chất chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng nhiệt ẩm. 14 Sterilization of health care products - Biological indicators - Part 4: Biological indicators for moist heat sterilization processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||