-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10335:2014Rọ đá, thảm đá và các sản phẩm mắt lưới lục giác xoắn phục vụ xây dựng công trình giao thông đường thủy – Yêu cầu kỹ thuật Gabions and Revet Mattresses and double - Twisted hexagonal mesh Products used for Waterway Constructions - Specifications |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3871:1983Feromangan. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh Ferromanganese - Method for the determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6718-1:2000Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m) - Phần 1-A: Quy định chung về hoạt động giám sát Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length) - Part 1-A: General regulations for the supervision |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5596:1991Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ thiếc Protection against corrosion. Tin electrolytic coating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7144-4:2013Động cơ đốt trong kiểu pít tông . Đặc tính. Phần 4: Điều khiển tốc độ. 24 Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 4: Speed governing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 630,000 đ | ||||