• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8073:2009

Mạng viễn thông. Đặc tính kĩ thuật của đồng hồ chuẩn sơ cấp.

telecommunication network. Timing characteristics of primary reference clock.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10239-1:2013

Sơn và vecni. Xác định độ bền cào xước. Phần 1: Phương pháp gia tải không đổi

Paints and varnishes. Determination of scratch resistance. Part 1: Constant-loading method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7576-2:2006

Phương pháp thử các bộ lọc dầu bôi trơn toàn dòng của động cơ đốt trong. Phần 2: Đặc tính của van thoát dầu

Methods of test for full-flow lubricating oil filters for internal combustion engines. Part 2: Element by-pass valve characteristics

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11824-2:2017

Đất, đá quặng crom - Phần 2: Xác định hàm lượng niken, coban - Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 5831:1994

Máy phát hình. Các thông số cơ bản và phương pháp đo

Television broacasting transmitters. Basic parameters and methods of measurement

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7318-1:2013

Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 1: Giới thiệu chung. 27

Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 1: General introduction

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ