-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7418:2004Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Phương pháp xác định chiều cao ngọn lửa không khói Aviation turbine fuel. Test mehtod for determination of smoke point |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6585:1999Enamelled steel cooking utensils – General technical requirements Enamelled steel cooking utensils – General technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 14040:2000Quản lý môi trường. Đánh giá chu trình sống của sản phẩm. Nguyên tắc và khuôn khổ Environmental management. Life cycle assessment. Principles and framework |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||