-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6940:2000Mã số vật phẩm - Mã số tiêu chuẩn 8 chữ số - Quy định kỹ thuật Article number - The standard 8-digit number - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1773-2:1999Máy kéo nông nghiệp - Phương pháp thử. Phần 2 - Khả năng nâng của cơ cấu treo 3 điểm phía sau Agricultural tractors - Test procedures. Part 2 - Rear three-point linkage lifting capacity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1773-4:1999Máy kéo nông nghiệp. Phương pháp thử. Phần 4. Đo khí thải Agricultural tractors. Test procedures. Part 4. Measurement of exhaust smoke |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6784:2000Yêu cầu chung đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận hệ thống quản lý môi trường (HTQLMT) General requipments for bodies operating assessment and certification of environmental management systems (EMS) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||