-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8546:2010Phương tiện giao thông đường sắt. Toa xe. Thuật ngữ và định nghĩa Railway vehicle. Railway car. Terms and definitions |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6780-2:2000Yêu cầu an toàn trong khai thác hầm lò mỏ quặng và phi quặng. Phần 2: Công tác vận tải mỏ Safety requirements on underground mine of ore and non-ore exploitation. Part 2: Transport of mine |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 486,000 đ | ||||