-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2712:1978Sản phẩm dầu thẫm. Phương pháp xác định nhanh hàm lượng lưu huỳnh Dark petroleum products. Determination of sulphur content accelerated method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2044:1977Đo lường học. Thuật ngữ và định nghĩa Metrology. Vocabulary |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7357:2003Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô lắp động cơ cháy cưỡng bức. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Gaseous pollutants emitted by motorcycles equipped with a positive ignition engine. Requirements and test methods in type approval |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6775:2000Âm học - Máy đo mức âm Sound level meters |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||