• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2867:1979

Phần tử lọc bằng bột kim loại

Filtering elements. Metallic powders

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6036:1995

Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng. Yêu cầu và phương pháp xác định độ bền đối với axeton

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes. Specification and determination of resistance to acetone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2969:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Nối chuyển bậc U-E. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. End stepped fittings U-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8685-44:2024

Quy trình kiểm nghiệm vắc xin – Phần 44: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh phù ở lợn do E.coli

Vaccine testing procedure – Part 44: Edema Escherichia coli Vaccine

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9214:2012

Phòng khám đa khoa khu vực - Tiêu chuẩn thiết kế

Polyclinic - Design standard

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-23:2013

Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-23: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để chăm sóc da hoặc tóc. 24

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-23: Particular requirements for appliances for skin or hair care

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 3068:1979

Mũi doa máy gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật

Carbide tipped machine reamers. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6761:2000

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng tocopherol và tocotrienol. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal and vegetable fats and oils. Determination of tocopherols and tocotrienols contents. Method using high performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3064:1979

Mũi doa máy răng chắp bằng thép gió. Kết cấu và kích thước

Machine reamers inserted HSS blades. Design and dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6398-6:1999

Đại lượng và đơn vị. Phần 6: ánh sáng và bức xạ điện từ liên quan

Qualities and units. Part 6: Light and related electromagnetic radiations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 6760:2000

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định dư lượng hexan kỹ thuật

Animal and vegetable fats and oils. Determination of residual technical hexane content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 950,000 đ