-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1658:1987Kim loại và hợp kim. Tên gọi Metals and alloys. Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4039:1985Dứa lạnh đông Frozen pineapple |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9184:2012Cát để sản xuất thủy tinh. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Sand for glass manufacture. Test method for determination of ferric oxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6758:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Kính an toàn và vật liệu kính an toàn. Yêu cầu và phương pháp thử trong công nhận kiểu Road vehicles. Safety glazing and glazing material. Requirements and test methods in type approval |
488,000 đ | 488,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 688,000 đ | ||||