-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4095:1985Thước cặp mỏ một phía. Kích thước cơ bản One-side vernier callipers. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5528:1991Quy phạm giao nhận, vận chuyển và bảo quản thiết bị Code of delivery, transportation and storage of equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3950:1984Than dùng cho lò hơi ghi xích trong nhà máy nhiệt điện. Yêu cầu kỹ thuật Coal for boilers with fice coal moved in power stations. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2831:1979Hiệu quả kinh tế của tiêu chuẩn hoá. Phương pháp xác định. Quy định chung Economic efficiency of standardization. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2380:1978Động cơ diezen. Bình lọc thô nhiên liệu. Yêu cầu kỹ thuật Diezel engines. Coarse fuel filters. Technical requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6763:2000Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định khả năng chịu oxy hoá (thử oxy hoá nhanh) Animal and vegetable fats and oils. Determination of oxidation stability (Accelerated oxidation test) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2941:1979Ống và phụ tùng bằng gang. Tên gọi, ký hiệu trên sơ đồ Cast iron pipes and fittings for water piping. Names and symbols on the schemes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 1684:1991Động cơ điezen. Điều kiện kỹ thuật chung Diesel engines - General technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6756:2000Mã số và mã vạch vật phẩm - Mã số mã vạch EAN cho sách và xuất bản phẩm nhiều kỳ - Quy định kỹ thuật Article number and barcode - EAN number and barcode for book and serial publication - Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||