-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN VII:2021Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
512,000 đ | 512,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1597:1974Cao su - phương pháp xác định độ bền xé rách Rubber - Method for determination of tear strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2224:1991Xà phòng tắm dạng bánh - Yêu cầu kỹ thuật Toilet soaps - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6742:2000Hoạt động ngân hàng. Trao đổi thông tin viễn thông ngân hàng. Mã phân định ngân hàng Banking. Banking telecommunication messages. Bank identifier codes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 712,000 đ | ||||