-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10083:2013Giày dép. Phương pháp thử đế ngoài. Năng lượng nén Footwear. Test methods for outsoles. Compression energy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3293:1980Tranzito ST 301, ST 303 Transistors ST 301, ST 303 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11166-8:2015Thẻ định danh. Kỹ thuật ghi. Phần 8: Sọc từ - kháng từ 51,7 kA/m (650 Oe). 16 Identification cards -- Recording technique -- Part 8: Magnetic stripe -- Coercivity of 51,7 kA/m (650 Oe) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3767:1983Tranzito ST 601, ST 603, ST 605 Transistors ST 601, ST 603, ST 605 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6852-1:2001Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 1: Đo trên băng thử các chất phát thải khí và bụi Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 1: Test-bed measurement of gaseous and particulate exhaust emissions |
448,000 đ | 448,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9949:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Red 2G Food additives. Colours. Red 2G |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6728:2000Giấy và cactông. Xác định độ đục. Phương pháp phản xạ khuếch tán Paper and board. Determination of opacity (paper backing). Diffuse reflectance method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 998,000 đ | ||||