• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2635:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng chất không xà phòng hóa

Vegetable oils. Determination of unsaponifiable matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5376:1991

Trại chăn nuôi. Phương pháp kiểm tra vệ sinh

Livestock farms. Methods for hygienic inspection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5724:1993

Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để thi công và nghiệm thu

Concrete and reinforced concrete structures. Minimum technical conditions for execution and acceptance

248,000 đ 248,000 đ Xóa
4

TCVN 343:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định hàm lượng chung bụi, bùn, sét

Construction sand. Determination of total clay and dust content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2644:1993

Mực đông lạnh. Yêu cầu kỹ thuật

Frozen cuttles and squids. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 4092:1985

Hướng dẫn thiết kế quy hoạch điểm dân cư nông trường

Guide for planning of populated areas of collective farms

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 5754:1993

Không khí vùng làm việc. Phương pháp xác định nồng độ hơi độc. Phương pháp chung lấy mẫu

Work place air. Methods for determination of mass concentration of toxic gases and vapours. General sampling methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4139:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích Pqư = 1,6MPa

Pipeline fittings. Malleable cast iron flanged stop valves, flanged joints for pressure Pa = 1,6MPa

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 4157:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định canxi

Ferrosilicon. Determination of Calcium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4140:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích Pqư = 2,5 và 4MPa

Pipeline fittings. Malleable cast iron flanged stop valves, flanged joints for pressure Pa=2,5 and 4MPa

0 đ 0 đ Xóa
11

TCVN 2802:1978

Calip nút khuyết. Tay cầm lắp ghép. Kết cấu và kích thước

Plain incomplete plug gauges. Cover handles. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3030:1979

Dao bào suốt gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped tools for shaping machines. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 5763:1993

Khoá xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật

Bicycle lock. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 4155:1985

Ferosilic. Phương pháp xác định crom

Ferrosilicon.Determination of chromium content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 6718-11:2000

Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 11: Mạn khô

Rules for the classification and construction of fishing ships (Ships of 20 metres and over in length). Part 11: Load lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,098,000 đ