-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13772:2023Cao lanh để sản xuất sứ dân dụng – Xác định thành phần cấp hạt bằng phương pháp sàng ướt Kaolin for manufacturing tableware – Determination of particle size distribution by wet seive anlysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10680:2015Phân bón - Xác định hàm lượng bo hòa tan trong nước - Phương pháp quang phổ Fertilizers - Determination of water - soluble boron content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13233-2:2020Rô bốt học – Đặc tính và các phép thử có liên quan đến rô bốt dịch vụ – Phần 2: Điều khiển dẫn đường Robotics – Performance criteria and related test methods for service robots – Part 2: Navigation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13785-1:2023Bao bì vận chuyển – Bao bì vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển kiện hàng – Phần 1: Yêu cầu chung Transport packaging – Temperature-controlled transport packages for parcel shipping – Part 1: General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6711:2000Danh mục giới hạn dư lượng tối đa đối với thuốc thú y List of maximum residue limits for veterinary drugs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||